Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pelvis

Cấu trúc từ:
pelv/is ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

en pelvis

Bản dịch

  • eo pelvo (Dịch ngược)
  • ja たらい (Gợi ý tự động)
  • ja 洗面器 (Gợi ý tự động)
  • ja 水盤 (Gợi ý tự động)
  • ja 骨盤 (Gợi ý tự động)
  • io pelvo (Gợi ý tự động)
  • en basin (Gợi ý tự động)
  • en bowl (Gợi ý tự động)
  • zh 骨盆 (Gợi ý tự động)

eo pelvi

Cấu trúc từ:
pelv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

eo pelvo

Cấu trúc từ:
pelv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) pelvo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bassin | en basin, pelvis | de Becken | ru тазъ | pl miednica.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pelva

Cấu trúc từ:
pelv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) pelva

Bản dịch

eo pelve

Cấu trúc từ:
pelv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) pelve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pelv/is ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 981,873 inferencoj, 0.313 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog