Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pelo

Cấu trúc từ:
pel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Substantivo (-o) pelo

Bản dịch

io pelo

Bản dịch

  • eo haŭto (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 表皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膚 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膜状のもの (Gợi ý tự động)
  • en hide (Gợi ý tự động)
  • en skin (Gợi ý tự động)
  • en theme (Gợi ý tự động)
  • zh 皮肤 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo pela

Cấu trúc từ:
pel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adjektivo (-a) pela

Bản dịch

eo peli

Cấu trúc từ:
pel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr chasser, renvoyer | en pursue, chase out | de jagen, treiben | ru гнать | pl gonić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 559,388 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 0.230 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog