Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:

eo pejzaĝisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pejzaĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pejzaĝisto

Bản dịch

eo pejzaĝista

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pejzaĝista

Bản dịch

eo pejzaĝisti

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo pejzaĝisti

Bản dịch

eo pejzaĝiste

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pejzaĝiste

Bản dịch

eo pejzaĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pejzaĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ザーヂョ
Substantivo (-o) pejzaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pejzaĝa

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ザーヂャ
Adjektivo (-a) pejzaĝa

Bản dịch

eo pejzaĝi

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ザー
Infinitivo (-i) de verbo pejzaĝi

Bản dịch

eo pejzaĝe

Cấu trúc từ:
pejzaĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ザーヂェ
Adverbo (-e) pejzaĝe

Bản dịch

(?) pejzaĝisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,497,773 inferencoj, 0.776 CPU-sekundoj en 0.778 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog