Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pedant/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペダントゥー

eo pedantulo

Cấu trúc dự đoán:
pedant/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペダントゥー

Bản dịch

eo pedanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pedant/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン

Bản dịch

io pedanto

Bản dịch

eo pedanta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pedant/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pedanti

Cấu trúc dự đoán:
pedant/i
Cách phát âm bằng kana:
ダンティ

Bản dịch

(?) pedantulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,374,928 inferencoj, 0.551 CPU-sekundoj en 0.574 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog