Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pedantulo

Cấu trúc từ:
pedant/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペダントゥー
Substantivo (-o) pedantulo

Bản dịch

eo pedanto

Cấu trúc từ:
pedant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Substantivo (-o) pedanto

Bản dịch

eo pedanta

Cấu trúc từ:
pedant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pedanti

Cấu trúc từ:
pedant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンティ

Bản dịch

eo pedante

Cấu trúc từ:
pedant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Adverbo (-e) pedante

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pedant/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペダントゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,766,112 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.679 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog