Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo peceto

Cấu trúc từ:
pec/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) peceto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo peceta

Cấu trúc từ:
pec/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) peceta

Bản dịch

eo pecete

Cấu trúc từ:
pec/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) pecete

Bản dịch

eo peco

Cấu trúc từ:
pec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) peco
Laŭ la Universala Vortaro: fr morceau | en piece | de Stück | ru кусокъ | pl kawałek.
Etimologio: ru пьеса | lt pjese | fr pièce | it pezzo | en piece

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo peca

Cấu trúc từ:
pec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ
Adjektivo (-a) peca

Bản dịch

eo peci

Cấu trúc từ:
pec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツィ

Bản dịch

eo pece

Cấu trúc từ:
pec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツェ
Adverbo (-e) pece

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pec/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,454,852 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.381 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog