Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pec/et/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
pec/e/tig/i
Prononco per kanaoj:
ペツェティー

eo pecetigi

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
pec/et/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
pec/e/tig/i
Prononco per kanaoj:
ペツェティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pecetigo

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/ig/opec/e/tig/opec/et/i/go
Prononco per kanaoj:
ペツェティー

Bản dịch

eo pecetiga

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/ig/apec/e/tig/a
Prononco per kanaoj:
ペツェティー

Bản dịch

eo peceto

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
pec/et/o
Cấu trúc dự đoán:
pec/e/to
Prononco per kanaoj:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo peceta

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/apec/e/ta
Prononco per kanaoj:
ツェー

Bản dịch

eo peceti

Cấu trúc dự đoán:
pec/et/i
Prononco per kanaoj:
ツェーティ

Bản dịch

eo peco

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
pec/o
Prononco per kanaoj:
ペーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: morceau | en: piece | de: Stück | ru: кусокъ | pl: kawałek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io peco

Bản dịch

(?) pecetigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog