eo peĉ/o
peĉo
Cấu trúc từ:
peĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ペーチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) peĉo
Bản dịch
- ja ピッチ pejv
- io pecho Diccionario
- en pitch ESPDIC
- eo interpaŝo (Gợi ý tự động)
- es paso (Gợi ý tự động)
- es paso (Gợi ý tự động)
- fr pas (Gợi ý tự động)
- nl tekenbreedte (Gợi ý tự động)



Babilejo