en pay back
Bản dịch
- eo redoni (Dịch ngược)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reflect (Gợi ý tự động)
- en reproduce (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)



Babilejo