en pawn
Bản dịch
- eo garantiaĵo (Dịch ngược)
- eo lombardi (Dịch ngược)
- eo peono (Dịch ngược)
- eo soldato (Dịch ngược)
- ja 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 抵当 (Gợi ý tự động)
- ja 保証金 (Gợi ý tự động)
- en bail (Gợi ý tự động)
- en lien (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en security (Gợi ý tự động)
- en guarantee (Gợi ý tự động)
- en surety (Gợi ý tự động)
- ja 質入れする (Gợi ý tự động)
- en to borrow money on (Gợi ý tự động)
- en hock (Gợi ý tự động)
- ja ポーン (Gợi ý tự động)
- ja 歩兵 (Gợi ý tự động)
- ja 農場労働者 (Gợi ý tự động)
- ja ペオン (Gợi ý tự động)
- zh 兵 (Gợi ý tự động)
- ja 兵士 (Gợi ý tự động)
- ja 軍人 (Gợi ý tự động)
- io soldato (Gợi ý tự động)
- en soldier (Gợi ý tự động)
- zh 军人 (Gợi ý tự động)
- zh 卒 (Gợi ý tự động)
- zh 士兵 (Gợi ý tự động)



Babilejo