Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pav/il/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo pavilon/o

pavilono

Cấu trúc từ:
pavilon/o
Cách phát âm bằng kana:
パヴィ
Substantivo (-o) pavilono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "pavilon"

eo pavi

Từ mục chính:
pav/o
Cấu trúc từ:
pav/i
Cách phát âm bằng kana:
パーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pavo

Từ mục chính:
pav/o
Cấu trúc từ:
pav/o
Cách phát âm bằng kana:
パーヴォ
Substantivo (-o) pavo

Bản dịch

eo pava

Cấu trúc từ:
pav/a
Cách phát âm bằng kana:
パーヴァ
Adjektivo (-a) pava

Bản dịch

eo pave

Cấu trúc từ:
pav/e
Cách phát âm bằng kana:
パーヴェ
Adverbo (-e) pave

Bản dịch

(?) pavilon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,432,173 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.819 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog