en pattern (image)
Bản dịch
- eo bildmodelo Komputeko
- eo modelo Christian Bertin
- es trama Komputeko
- es trama Komputeko
- fr motif Komputeko
- nl patroon n Komputeko
- en pattern (image) (Gợi ý tự động)
- ja 模型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja モデル (人) (Gợi ý tự động)
- ja ファッションモデル (Gợi ý tự động)
- io modelo (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- zh 模型 (Gợi ý tự động)
- zh 模特 (Gợi ý tự động)
- zh 写生用的实物 (Gợi ý tự động)



Babilejo