en pattern
Pronunciation: /ˈpætərn/
Bản dịch
- eo bildmodelo (Dịch ngược)
- eo desino (Dịch ngược)
- eo modelfolio (Dịch ngược)
- eo modelo (Dịch ngược)
- eo patrono (Dịch ngược)
- eo ripetiĝo (Dịch ngược)
- eo serĉa ŝablono (Dịch ngược)
- eo serĉpeto (Dịch ngược)
- eo skemo (Dịch ngược)
- eo ŝablono (Dịch ngược)
- ja 型紙 (Gợi ý tự động)
- ja 模型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja モデル (Gợi ý tự động)
- ja ファッションモデル (Gợi ý tự động)
- io modelo (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- zh 模型 (Gợi ý tự động)
- zh 模特 (Gợi ý tự động)
- zh 写生用的实物 (Gợi ý tự động)
- ja 後援者 (Gợi ý tự động)
- ja 保護者 (Gợi ý tự động)
- ja パトロン (Gợi ý tự động)
- ja 守護聖人 (Gợi ý tự động)
- io patrono (Gợi ý tự động)
- en patron (Gợi ý tự động)
- zh 保护人 (Gợi ý tự động)
- zh 监护人 (Gợi ý tự động)
- zh 赞助人 (Gợi ý tự động)
- zh 守护神 (Gợi ý tự động)
- ja 繰返されること (Gợi ý tự động)
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 梗概 (Gợi ý tự động)
- io skemo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja テンプレート (Gợi ý tự động)
- ja 紋切型 (Gợi ý tự động)
- io shablono (Gợi ý tự động)
- en jig (Gợi ý tự động)
- en stencil (Gợi ý tự động)
- en template (Gợi ý tự động)



Babilejo