Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo patrico

Cấu trúc từ:
patric/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツォ
Substantivo (-o) patrico

Bản dịch

eo patrica

Cấu trúc từ:
patric/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツァ
Adjektivo (-a) patrica

Bản dịch

eo patrici

Cấu trúc từ:
patric/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツィ

Bản dịch

eo patrici/o

patricio

Cấu trúc từ:
patrici/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) patricio

Bản dịch

Từ chứa gốc "patrici"

eo patrice

Cấu trúc từ:
patric/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツェ
Adverbo (-e) patrice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
patric/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 529,918 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog