Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo patreco

Cấu trúc từ:
patr/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) patreco

Bản dịch

eo patreca

Cấu trúc từ:
patr/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ
Adjektivo (-a) patreca

Bản dịch

eo patrece

Cấu trúc từ:
patr/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツェ
Adverbo (-e) patrece

Bản dịch

eo patra

Cấu trúc từ:
patr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) patra

Bản dịch

Ví dụ

eo patri/?

patrio

Từ chứa gốc "patri"

eo patro

Cấu trúc từ:
patr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) patro
Laŭ la Universala Vortaro: fr père | en father | de Vater | ru отецъ | pl ojciec.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo patre

Cấu trúc từ:
patr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) patre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
patr/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 812,976 inferencoj, 0.334 CPU-sekundoj en 0.416 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog