eo patra objekto
Cấu trúc từ:
patra objekto ...Cách phát âm bằng kana:
パトラ オビェクト
Bản dịch
- en parent object ESPDIC
- eo patra objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto primario (Gợi ý tự động)
- es objeto primario (Gợi ý tự động)
- fr objet parent (Gợi ý tự động)
- nl bovenliggend object n (Gợi ý tự động)



Babilejo