Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo patini

Cấu trúc từ:
patin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo patino

Cấu trúc từ:
patin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) patino

Bản dịch

eo patina

Cấu trúc từ:
pat/in/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) patina

Bản dịch

en patina

Bản dịch

eo patine

Cấu trúc từ:
patin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) patine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
patin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,286,867 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.629 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog