en patient
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eltenema (Dịch ngược)
- eo kuracato (Dịch ngược)
- eo malsanulo (Dịch ngược)
- eo malsanuloino (Dịch ngược)
- eo pacienca (Dịch ngược)
- eo paciento (Dịch ngược)
- ja 忍耐力に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 患者 (Gợi ý tự động)
- en sick person (Gợi ý tự động)
- ja 病人 (Gợi ý tự động)
- en invalid (Gợi ý tự động)
- zh 病人 (Gợi ý tự động)
- ja 我慢強い (Gợi ý tự động)
- ja 辛抱強い (Gợi ý tự động)
- ja 根気のよい (Gợi ý tự động)
- io pacienta (Gợi ý tự động)
- zh 有耐心 (Gợi ý tự động)
- zh 坚韧 (Gợi ý tự động)
- zh 耐心 (Gợi ý tự động)



Babilejo