en pathos
Bản dịch
- eo patoso (Dịch ngược)
- ja 情熱的表現 (Gợi ý tự động)
- ja 感動的表現 (Gợi ý tự động)
- ja パトス (Gợi ý tự động)
- io patoso (Gợi ý tự động)
- en bombast (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en fervor (Gợi ý tự động)
- en passion (Gợi ý tự động)
- en rant (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)



Babilejo