Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en path

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo aleo (Dịch ngược)
  • eo irejo (Dịch ngược)
  • eo irvojeto (Dịch ngược)
  • eo irvojo (Dịch ngược)
  • eo pado (Dịch ngược)
  • eo vojeto (Dịch ngược)
  • eo vojo (Dịch ngược)
  • eo vojprefiksa (Dịch ngược)
  • eo vojstreko (Dịch ngược)
  • ja 並木道 (Gợi ý tự động)
  • ja 小道 (Gợi ý tự động)
  • ja 遊歩道 (Gợi ý tự động)
  • io aleo (Gợi ý tự động)
  • en avenue (Gợi ý tự động)
  • en passage (Gợi ý tự động)
  • en way (Gợi ý tự động)
  • en walk (Gợi ý tự động)
  • en alley (Gợi ý tự động)
  • en boulevard (Gợi ý tự động)
  • zh 园中小路 (Gợi ý tự động)
  • zh 花径 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 行路 (Gợi ý tự động)
  • en road (Gợi ý tự động)
  • ja 細道 (Gợi ý tự động)
  • en track (Gợi ý tự động)
  • ja 道路 (Gợi ý tự động)
  • ja 通路 (Gợi ý tự động)
  • ja 街道 (Gợi ý tự động)
  • ja 道筋 (Gợi ý tự động)
  • ja 進路 (Gợi ý tự động)
  • ja 経路 (Gợi ý tự động)
  • ja パス (Gợi ý tự động)
  • ja 行き方 (Gợi ý tự động)
  • ja 方法 (Gợi ý tự động)
  • ja 手段 (Gợi ý tự động)
  • io voyo (Gợi ý tự động)
  • en course (Gợi ý tự động)
  • en pathway (Gợi ý tự động)
  • en route (Gợi ý tự động)
  • zh 马路 (Gợi ý tự động)
  • zh 道路 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 路子 (Gợi ý tự động)
  • en path prefix (Gợi ý tự động)
  • ja 狭い道 (Gợi ý tự động)
  • ja 隘路 (Gợi ý tự động)

nl path

Bản dịch

Cấu trúc từ:
path ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 84,240 inferencoj, 0.114 CPU-sekundoj en 0.115 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog