Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
patent/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
パテンティー

eo patentigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
patent/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
パテンティー

Bản dịch

eo patentigo

Cấu trúc từ:
patent/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
パテンティー
Substantivo (-o) patentigo

Bản dịch

eo patentiga

Cấu trúc từ:
patent/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
パテンティー
Adjektivo (-a) patentiga

Bản dịch

eo patento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
patent/o
Cách phát âm bằng kana:
テン
Substantivo (-o) patento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io patento

Bản dịch

eo patenta

Cấu trúc từ:
patent/a
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adjektivo (-a) patenta

Bản dịch

eo patenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
patent/i
Cách phát âm bằng kana:
テンティ

Bản dịch

eo patente

Cấu trúc từ:
patent/e
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adverbo (-e) patente

Bản dịch

(?) patentigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,942,266 inferencoj, 0.931 CPU-sekundoj en 1.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog