Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
patent//o
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージョ

eo patentaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
patent//o
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージョ

Bản dịch

eo patentaĵa

Vortanalizo:
patent//a
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージャ

Bản dịch

eo patentaĵi

Vortanalizo:
patent//i
Cách phát âm bằng kana:
パテンター

Bản dịch

eo patenti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
patent/i
Cách phát âm bằng kana:
テンティ

Bản dịch

eo patento

Từ mục chính:
Vortanalizo:
patent/o
Cách phát âm bằng kana:
テン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io patento

Bản dịch

eo patenta

Vortanalizo:
patent/a
Cách phát âm bằng kana:
テン

Bản dịch

(?) patentaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,906,007 inferencoj, 0.665 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog