Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo patentaĵo

Cấu trúc từ:
patent//o ...
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージョ
Substantivo (-o) patentaĵo

Bản dịch

eo patentaĵa

Cấu trúc từ:
patent//a ...
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージャ
Adjektivo (-a) patentaĵa

Bản dịch

eo patentaĵe

Cấu trúc từ:
patent//e ...
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージェ
Adverbo (-e) patentaĵe

Bản dịch

eo patenti

Cấu trúc từ:
patent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テンティ

Bản dịch

eo patento

Cấu trúc từ:
patent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Thẻ:
Substantivo (-o) patento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo patenta

Cấu trúc từ:
patent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adjektivo (-a) patenta

Bản dịch

eo patente

Cấu trúc từ:
patent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adverbo (-e) patente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
patent//o ...
Cách phát âm bằng kana:
パテンタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,876,121 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 1.223 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog