Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pate

Cấu trúc từ:
pat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) pate

Bản dịch

en pate

Bản dịch

  • eo kranio (Dịch ngược)
  • eo verto (Dịch ngược)
  • ja 頭蓋 (Gợi ý tự động)
  • ja 頭蓋骨 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io kranio (Gợi ý tự động)
  • en cranium (Gợi ý tự động)
  • en head (Gợi ý tự động)
  • en skull (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 头颅 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 头脑 (Gợi ý tự động)
  • fr crâne (Gợi ý tự động)
  • ja 頭頂 (Gợi ý tự động)
  • ja 頂点 (Gợi ý tự động)
  • ja 頂上 (Gợi ý tự động)
  • en top (Gợi ý tự động)
  • en crown (Gợi ý tự động)
  • zh 头顶 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr vertex (Gợi ý tự động)

eo pata

Cấu trúc từ:
pat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

eo pati

Cấu trúc từ:
pat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pato

Cấu trúc từ:
pat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) pato
Laŭ la Universala Vortaro: fr poêle (à frire) | en frying-pan | de Pfanne | ru сковорода | pl patelnia.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 784,450 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.269 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog