eo pasvorta sinkronigo
Cấu trúc từ:
pasvorta sinkronigo ...Cách phát âm bằng kana:
パスヴォルタ スィンクロニーゴ
Bản dịch
- en password synchronization ESPDIC
- en password synchronisation GB (Gợi ý tự động)
- eo pasvorta sinkronigo (Gợi ý tự động)
- es sincronización de contraseña (Gợi ý tự động)
- es sincronización de contraseña (Gợi ý tự động)
- fr synchronisation de mot de passe (Gợi ý tự động)
- nl wachtwoordsynchronisatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo