eo pastujo
Từ mục chính:
past/o
Cấu trúc từ:
past/uj/oCách phát âm bằng kana:
パストゥーヨ
Substantivo (-o) pastujo
Bản dịch
- ja ねり桶 pejv
- eo knedujo pejv
- en mixing bowl ESPDIC
- ja こね桶 (製パン用の) (Gợi ý tự động)
- en kneading bowl (Gợi ý tự động)
- en kneading trough (Gợi ý tự động)



Babilejo