Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pastr/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo pastrado

Cấu trúc từ:
pastr/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) pastrado

Bản dịch

eo pastri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pastr/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo pastri

Bản dịch

eo pastro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pastr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pastro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pastra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pastr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pastra

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pastre

Cấu trúc từ:
pastr/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pastre

Bản dịch

(?) pastrado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,350,214 inferencoj, 0.595 CPU-sekundoj en 0.609 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog