Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pastoringo

Cấu trúc từ:
past/o/ring/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Substantivo (-o) pastoringo

Bản dịch

eo pastoringa

Cấu trúc từ:
past/o/ring/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Adjektivo (-a) pastoringa

Bản dịch

eo pastoringe

Cấu trúc từ:
past/o/ring/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Adverbo (-e) pastoringe

Bản dịch

eo pastoro

Cấu trúc từ:
pastor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) pastoro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io pastoro

Bản dịch

  • eo pastro (Dịch ngược)
  • ja 聖職者 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 司祭 (Gợi ý tự động)
  • ja 牧師 (Gợi ý tự động)
  • en clergyman (Gợi ý tự động)
  • en pastor (Gợi ý tự động)
  • en priest (Gợi ý tự động)
  • en minister (Gợi ý tự động)
  • en parson (Gợi ý tự động)
  • zh 牧师 (Gợi ý tự động)
  • zh 教士 (Gợi ý tự động)
  • zh 神父 (Gợi ý tự động)

eo pastora

Cấu trúc từ:
past/or/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) pastora

Bản dịch

eo pastore

Cấu trúc từ:
pastor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) pastore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
past/o/ring/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,057,467 inferencoj, 0.630 CPU-sekundoj en 0.757 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog