en pastime
Bản dịch
- eo amataĵo (Dịch ngược)
- eo amuzaĵo (Dịch ngược)
- eo tempopasigilo (Dịch ngược)
- eo tempopasigo (Dịch ngược)
- ja 好きな物・事 (Gợi ý tự động)
- ja 趣味 (Gợi ý tự động)
- en hobby (Gợi ý tự động)
- ja 娯楽 (Gợi ý tự động)
- ja 余興 (Gợi ý tự động)
- en entertainment (Gợi ý tự động)
- en funny thing (Gợi ý tự động)
- zh 娱乐 (Gợi ý tự động)
- ja 暇つぶし (Gợi ý tự động)



Babilejo