en passenger
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pasaĝera (Dịch ngược)
- eo pasaĝero (Dịch ngược)
- eo veturanto (Dịch ngược)
- eo vojaĝanto (Dịch ngược)
- ja 乗客に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 旅客に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 乗客 (Gợi ý tự động)
- ja 旅客 (Gợi ý tự động)
- zh 旅客 (Gợi ý tự động)
- zh 乘客 (Gợi ý tự động)
- ja 乗り物で行く人 (Gợi ý tự động)
- en traveler (Gợi ý tự động)
- ja 旅行者 (Gợi ý tự động)
- ja 旅人 (Gợi ý tự động)
- en voyager (Gợi ý tự động)



Babilejo