en passage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aleo (Dịch ngược)
- eo komunikejo (Dịch ngược)
- eo koridoro (Dịch ngược)
- eo pasejo (Dịch ngược)
- eo tekstero (Dịch ngược)
- eo tekstparto (Dịch ngược)
- eo trairejo (Dịch ngược)
- eo trairo (Dịch ngược)
- eo trapaso (Dịch ngược)
- eo vojaĝo (Dịch ngược)
- eo vojiro (Dịch ngược)
- eo vojo (Dịch ngược)
- ja 並木道 (Gợi ý tự động)
- ja 小道 (Gợi ý tự động)
- ja 遊歩道 (Gợi ý tự động)
- io aleo (Gợi ý tự động)
- en avenue (Gợi ý tự động)
- en way (Gợi ý tự động)
- en walk (Gợi ý tự động)
- en path (Gợi ý tự động)
- en alley (Gợi ý tự động)
- en boulevard (Gợi ý tự động)
- zh 园中小路 (Gợi ý tự động)
- zh 花径 (Gợi ý tự động)
- ja 連絡通路 (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en method of connecting (Gợi ý tự động)
- en connection location (Gợi ý tự động)
- ja 廊下 (Gợi ý tự động)
- ja 通廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊地帯 (Gợi ý tự động)
- ja 車線 (Gợi ý tự động)
- io koridoro (Gợi ý tự động)
- en corridor (Gợi ý tự động)
- en hallway (Gợi ý tự động)
- en hall (Gợi ý tự động)
- en lane (Gợi ý tự động)
- en passageway (Gợi ý tự động)
- zh 走廊 (Gợi ý tự động)
- zh 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 通路 (Gợi ý tự động)
- ja 通り道 (Gợi ý tự động)
- en gate (Gợi ý tự động)
- en gangway (Gợi ý tự động)
- en fragment (Gợi ý tự động)
- en thoroughfare (Gợi ý tự động)
- en traversal (Gợi ý tự động)
- ja 通りぬけること (Gợi ý tự động)
- ja 横切ること (Gợi ý tự động)
- ja 通り抜けること (Gợi ý tự động)
- ja くぐり抜けること (Gợi ý tự động)
- ja 経ること (Gợi ý tự động)
- ja 経験すること (Gợi ý tự động)
- ja 旅行 (Gợi ý tự động)
- ja 旅 (Gợi ý tự động)
- ja 出張 (Gợi ý tự động)
- io turo (Gợi ý tự động)
- en journey (Gợi ý tự động)
- en trip (Gợi ý tự động)
- en voyage (Gợi ý tự động)
- en tour (Gợi ý tự động)
- zh 旅行 (Gợi ý tự động)
- zh 旅程 (Gợi ý tự động)
- ja 通行 (Gợi ý tự động)
- ja 道中 (Gợi ý tự động)
- ja 道 (Gợi ý tự động)
- ja 道路 (Gợi ý tự động)
- ja 街道 (Gợi ý tự động)
- ja 道筋 (Gợi ý tự động)
- ja 進路 (Gợi ý tự động)
- ja 経路 (Gợi ý tự động)
- ja パス (Gợi ý tự động)
- ja 行き方 (Gợi ý tự động)
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- ja 手段 (Gợi ý tự động)
- io voyo (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en pathway (Gợi ý tự động)
- en road (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 马路 (Gợi ý tự động)
- zh 道路 (Gợi ý tự động)
- zh 路 (Gợi ý tự động)
- zh 路子 (Gợi ý tự động)



Babilejo