en pass by
Bản dịch
- eo preteriri (Dịch ngược)
- eo preterpasi (Dịch ngược)
- ja そばを通る (Gợi ý tự động)
- ja 通り過ぎる (Gợi ý tự động)
- en to pass (Gợi ý tự động)
- ja 追い越す (Gợi ý tự động)
- ja 見過ごす (Gợi ý tự động)
- io preterpasar (Gợi ý tự động)
- en to go beyond (Gợi ý tự động)
- en go by (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- en bypass (Gợi ý tự động)
- en skip (Gợi ý tự động)



Babilejo