en pass
Pronunciation:
Bản dịch
- eo devanci (Dịch ngược)
- eo forpermeso (Dịch ngược)
- eo legitimaĵo (Dịch ngược)
- eo montkolo (Dịch ngược)
- eo pasmovo (Dịch ngược)
- eo paso (Dịch ngược)
- eo paspermeso (Dịch ngược)
- eo preterveturi (Dịch ngược)
- eo transdoni (Dịch ngược)
- en to overhaul (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- ja 退出許可 (Gợi ý tự động)
- ja 一時休暇 (Gợi ý tự động)
- en furlough (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- ja 身分証明書 (Gợi ý tự động)
- ja 身元証明書 (Gợi ý tự động)
- eo legitimilo (Gợi ý tự động)
- en ID (Gợi ý tự động)
- en defile (Gợi ý tự động)
- en creek (Gợi ý tự động)
- en notch (Gợi ý tự động)
- en saddle (Gợi ý tự động)
- ja 通行 (Gợi ý tự động)
- ja 通過 (Gợi ý tự động)
- ja 推移 (Gợi ý tự động)
- ja 経過 (Gợi ý tự động)
- ja 通行許可 (Gợi ý tự động)
- ja 入国許可 (Gợi ý tự động)
- ja 通り過ぎる (Gợi ý tự động)
- ja 追い越す (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- en to convey (Gợi ý tự động)
- en hand (Gợi ý tự động)
- en hand over (Gợi ý tự động)
- en give over (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)



Babilejo