eo pasiva kliento
Cấu trúc từ:
pasiva kliento ...Cách phát âm bằng kana:
パスィーヴァ クリ▼エント
Bản dịch
- en passive client ESPDIC
- eo pasiva kliento (Gợi ý tự động)
- es cliente pasivo (Gợi ý tự động)
- es cliente pasivo (Gợi ý tự động)
- nl passieve client m (Gợi ý tự động)



Babilejo