eo pasfrazo
Cấu trúc từ:
pas/fraz/o ...Cách phát âm bằng kana:
パスフ▼ラーゾ
Substantivo (-o) pasfrazo
Bản dịch
- en passphrase ESPDIC
- en pass phrase (Gợi ý tự động)
- eo pasfrazo (Gợi ý tự động)
- es frase de contraseña (Gợi ý tự động)
- es frase de contraseña (Gợi ý tự động)
- fr mot de passe (Gợi ý tự động)
- nl wachtzin m (Gợi ý tự động)



Babilejo