eo partizano
Cấu trúc từ:
partizan/o ...Cách phát âm bằng kana:
パルティザーノ
Substantivo (-o) partizano
Bản dịch
- ja パルチザン pejv
- ja 信奉者 (党派心の強い) pejv
- eo partiano pejv
- io partizano Diccionario
- en partisan ESPDIC
- ja 党員 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 支持者 (Gợi ý tự động)
- en advocate (Gợi ý tự động)
- en member (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- en party member (Gợi ý tự động)



Babilejo