en partition
Bản dịch
- eo subdisko Komputada Leksikono, Reta Vortaro, KDE-laborvortaro
- es partición Komputeko
- es partición Komputeko
- fr partition Komputeko
- nl partitie f Komputeko
- eo dispartigi Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- nl partitioneren Komputeko
- en (disk) partition (Gợi ý tự động)
- en disk slice (Gợi ý tự động)
- ja 解体する (Gợi ý tự động)
- ja 分解する (Gợi ý tự động)
- en to partition (Gợi ý tự động)
- eo apartigo (Dịch ngược)
- eo disdividi (Dịch ngược)
- eo dispartigo (Dịch ngược)
- eo divido (Dịch ngược)
- eo memorilero (Dịch ngược)
- eo partituro (Dịch ngược)
- eo septo (Dịch ngược)
- eo vando (Dịch ngược)
- en separation (Gợi ý tự động)
- ja 別々にすること (Gợi ý tự động)
- ja 区切ること (Gợi ý tự động)
- ja 分別すること (Gợi ý tự động)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- en to cut up (Gợi ý tự động)
- ja 解体すること (Gợi ý tự động)
- ja 分解すること (Gợi ý tự động)
- ja 分割 (Gợi ý tự động)
- ja 区切り (Gợi ý tự động)
- ja 分配 (Gợi ý tự động)
- ja 割り算 (Gợi ý tự động)
- en division (Gợi ý tự động)
- ja 分けること (Gợi ý tự động)
- ja 分割すること (Gợi ý tự động)
- ja 分け与えること (Gợi ý tự động)
- ja 分配すること (Gợi ý tự động)
- ja 分け合うこと (Gợi ý tự động)
- ja 割ること (Gợi ý tự động)
- ja 総譜 (Gợi ý tự động)
- ja スコア (Gợi ý tự động)
- en score (Gợi ý tự động)
- ja 中隔 (Gợi ý tự động)
- ja 隔壁 (Gợi ý tự động)
- ja 隔膜 (Gợi ý tự động)
- en bulkhead (Gợi ý tự động)
- en septum (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 中仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り板 (Gợi ý tự động)
- ja 間仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り壁 (Gợi ý tự động)
- en wall (Gợi ý tự động)



Babilejo