en particularly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aparte (Dịch ngược)
- eo precipe (Dịch ngược)
- eo speciale (Dịch ngược)
- ja 個別に (Gợi ý tự động)
- ja 特に (Gợi ý tự động)
- ja 別に (Gợi ý tự động)
- en apart (Gợi ý tự động)
- en separately (Gợi ý tự động)
- en aside (Gợi ý tự động)
- en asunder (Gợi ý tự động)
- ja ことに (Gợi ý tự động)
- ja とりわけ (Gợi ý tự động)
- ja 中でも (Gợi ý tự động)
- ja 何よりもまず (Gợi ý tự động)
- ja 主に (Gợi ý tự động)
- io precipue (Gợi ý tự động)
- en above all (Gợi ý tự động)
- en especially (Gợi ý tự động)
- en chiefly (Gợi ý tự động)
- en mainly (Gợi ý tự động)
- en principally (Gợi ý tự động)
- zh 尤其 (Gợi ý tự động)
- ja 特別に (Gợi ý tự động)
- en expressly (Gợi ý tự động)
- en specially (Gợi ý tự động)



Babilejo