en particle accelerator
Bản dịch
- eo akcelilo (Dịch ngược)
- eo partikloakcelilo (Dịch ngược)
- ja アクセル (Gợi ý tự động)
- ja 加速器 (Gợi ý tự động)
- en collider (Gợi ý tự động)
- en supercollider (Gợi ý tự động)
- en accelerator (Gợi ý tự động)
- en gas pedal (Gợi ý tự động)
- ja 粒子加速器 (Gợi ý tự động)



Babilejo