Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
particle
Cách phát âm bằng kana:
ティ

en particle

Bản dịch

  • eo ero (Dịch ngược)
  • eo grajno (Dịch ngược)
  • eo parteto (Dịch ngược)
  • eo partiklo (Dịch ngược)
  • eo partikulo (Dịch ngược)
  • eo pecereto (Dịch ngược)
  • eo pecero (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 構成要素 (Gợi ý tự động)
  • en element (Gợi ý tự động)
  • en fragment (Gợi ý tự động)
  • en item (Gợi ý tự động)
  • en entry (Gợi ý tự động)
  • en unit (Gợi ý tự động)
  • en piece (Gợi ý tự động)
  • en grain (Gợi ý tự động)
  • en component (Gợi ý tự động)
  • en segment (Gợi ý tự động)
  • en era (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 小组件 (Gợi ý tự động)
  • ja 穀粒 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 種子 (Gợi ý tự động)
  • ja 微量 (Gợi ý tự động)
  • io grano (Gợi ý tự động)
  • en granule (Gợi ý tự động)
  • en pip (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • en speck (Gợi ý tự động)
  • en seed (Gợi ý tự động)
  • zh 谷粒 (Gợi ý tự động)
  • zh 谷物(指果实) (Gợi ý tự động)
  • zh 粒状果实 (Gợi ý tự động)
  • en chip (Gợi ý tự động)
  • ja 素粒子 (Gợi ý tự động)
  • ja 粒子 (Gợi ý tự động)
  • zh 粒子 (Gợi ý tự động)
  • ja 助辞 (Gợi ý tự động)
  • ja 不変化詞 (Gợi ý tự động)
  • io partikulo (Gợi ý tự động)
  • zh 助词 (Gợi ý tự động)

(?) particle

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 164,504 inferencoj, 0.071 CPU-sekundoj en 0.107 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog