en partake
Bản dịch
- eo partopreni (Dịch ngược)
- ja 参加する (Gợi ý tự động)
- ja 協力する (Gợi ý tự động)
- ja 分かち合う (Gợi ý tự động)
- io partoprenar (Gợi ý tự động)
- en to take part (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en participate (Gợi ý tự động)
- zh 参加 (Gợi ý tự động)



Babilejo