eo parolmaniero
Cấu trúc từ:
parol/manier/o ...Cách phát âm bằng kana:
パロル▼マニエーロ
Bản dịch
- ja 話し方 pejv
- ja 話しぶり pejv
- en accent ESPDIC
- en way of speaking ESPDIC
- en manner of speaking ESPDIC
- en speech ESPDIC
- ca accent (Gợi ý tự động)
- eo kromsigno (Gợi ý tự động)
- eo diakrita signo (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- fr accent m (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)



Babilejo