eo parolita mesaĝo
Cấu trúc từ:
parolita mesaĝo ...Cách phát âm bằng kana:
パロリ▼ータ メサーヂョ
Bản dịch
- en voicemail ESPDIC
- en voice mail, voice bank (Gợi ý tự động)
- eo voĉmesaĝaro (Gợi ý tự động)
- fr messagerie vocale (Gợi ý tự động)
- nl voicemail (Gợi ý tự động)



Babilejo