Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
par/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo parigi

Cấu trúc từ:
par/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

eo parigo

Cấu trúc từ:
par/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) parigo

Bản dịch

eo pariga

Cấu trúc từ:
par/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) pariga

Bản dịch

eo paro

Cấu trúc từ:
par/o
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) paro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo para

Cấu trúc từ:
par/a
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Adjektivo (-a) para

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pari/?

pario

Từ chứa gốc "pari"

eo pari

Cấu trúc từ:
par/i
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pare

Cấu trúc từ:
par/e
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Adverbo (-e) pare

Bản dịch

(?) parigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,175,662 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.484 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog