en parentage
Bản dịch
- eo deveno (Dịch ngược)
- eo naskiĝo (Dịch ngược)
- ja 生れ (Gợi ý tự động)
- ja 出自 (Gợi ý tự động)
- ja 出身 (Gợi ý tự động)
- ja 由来 (Gợi ý tự động)
- en beginning (Gợi ý tự động)
- en origin (Gợi ý tự động)
- en extraction (Gợi ý tự động)
- en lineage (Gợi ý tự động)
- en source (Gợi ý tự động)
- en pedigree (Gợi ý tự động)
- zh 来源 (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)
- ja 誕生 (Gợi ý tự động)
- ja 出生 (Gợi ý tự động)
- en birth (Gợi ý tự động)
- en nativity (Gợi ý tự động)



Babilejo