Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pareca

Cấu trúc từ:
par/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ
Adjektivo (-a) pareca

Bản dịch

Ví dụ

eo pareco

Cấu trúc từ:
par/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) pareco

Bản dịch

eo parece

Cấu trúc từ:
par/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツェ
Adverbo (-e) parece

Bản dịch

eo paro

Cấu trúc từ:
par/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) paro
Laŭ la Universala Vortaro: fr paire | en pair | de Paar | ru пара | pl para.
Etimologio: yi por | ru пара | lt pora | pl para | de Paar | fr paire | en pair | la par

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo para

Cấu trúc từ:
par/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Adjektivo (-a) para

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pari

Cấu trúc từ:
par/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Từ đồng nghĩa

eo pare

Cấu trúc từ:
par/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Adverbo (-e) pare

Bản dịch

Cấu trúc từ:
par/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 996,340 inferencoj, 0.348 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog