io pardonar
Bản dịch
- eo pardoni (Dịch ngược)
- ja ゆるす (Gợi ý tự động)
- ja 容赦する (Gợi ý tự động)
- ja 勘弁する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- en to forgive (Gợi ý tự động)
- en pardon (Gợi ý tự động)
- en reprieve (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- en overlook (Gợi ý tự động)
- zh 原谅 (Gợi ý tự động)
- zh 饶恕 (Gợi ý tự động)



Babilejo