eo paraliziĝi
Cấu trúc từ:
paraliz/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
パラリ▼ズィーヂ
Infinitivo (-i) de verbo paraliziĝi
Bản dịch
- ja 麻痺する pejv
- ja 停滞する 《転義》 pejv
- io torporar (i) Diccionario
- en to be paralyzed ESPDIC
- en hang ESPDIC
- eo paraliziĝi (Gợi ý tự động)
- es no responder (Gợi ý tự động)
- es no responder (Gợi ý tự động)
- fr se bloquer (Gợi ý tự động)
- nl vastlopen (Gợi ý tự động)



Babilejo