eo parado
Cấu trúc từ:
parad/o ...Cách phát âm bằng kana:
パラード
Bản dịch
- ja 閲兵式 pejv
- ja パレード pejv
- ja 誇示 pejv
- ja 見せびらかし pejv
- en display ESPDIC
- en parade ESPDIC
- en review ESPDIC
- en show ESPDIC
- en pageant ESPDIC
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- eo vidigi (Gợi ý tự động)
- eo videbligi (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl afbeelden (Gợi ý tự động)
- nl zichtbaar maken (Gợi ý tự động)
- nl weergeven (Gợi ý tự động)
- eo prezentado (Gợi ý tự động)



Babilejo