eo paradiza citruso
Cấu trúc từ:
paradiza citruso ...Cách phát âm bằng kana:
パラディーザ ツィトルーソ
Bản dịch
- ja グレープフルーツ pejv
- eo grapfruktarbo pejv
- la Citrus paradisi 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo paradiza citruso (Gợi ý tự động)
- zh 葡萄柚树 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | paradiza | paradiza | 天国の |
|---|---|---|
| citruso | citruso | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo