eo paperujo
Cấu trúc từ:
paper/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
パペルーヨ
Bản dịch
- ja 書類入れ pejv
- ja 紙ばさみ pejv
- en file ESPDIC
- en folder ESPDIC
- en portfolio ESPDIC
- eo enarkivigi (Gợi ý tự động)
- eo dosiero (Gợi ý tự động)
- eo fajlo Evitenda (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- fr fichier (Gợi ý tự động)
- nl bestand n (Gợi ý tự động)
- eo dosierujo (Gợi ý tự động)
- es carpeta (Gợi ý tự động)
- es carpeta (Gợi ý tự động)
- fr dossier (Gợi ý tự động)
- nl map m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo