en paperback
Bản dịch
- eo broŝuritaĵo (Dịch ngược)
- eo broŝuro (Dịch ngược)
- eo poŝlibro (Dịch ngược)
- ja 仮綴本 (Gợi ý tự động)
- ja 並製本 (Gợi ý tự động)
- en brochure (Gợi ý tự động)
- en leaflet (Gợi ý tự động)
- en pamphlet (Gợi ý tự động)
- zh 小册子 (Gợi ý tự động)
- zh 平装本 (Gợi ý tự động)
- ja 手帳 (Gợi ý tự động)
- ja メモ帳 (Gợi ý tự động)
- ja 文庫本 (Gợi ý tự động)
- en pocket book (Gợi ý tự động)



Babilejo